RabbitMQ và Apache Kafka
Chọn broker theo routing, retention, replay, ordering và scale; thiết kế producer/consumer chịu crash, duplicate, schema evolution, backpressure và overload.
10 chương
RabbitMQ và Kafka được tách thành hai nửa kiến trúc, rồi hội tụ ở broker selection và operations.
8.2 · Nói30 câu hỏi
Từ foundations đến senior follow-up về failure window, ordering, durability và incident response.
8.3 · Làm8 lab
Crash, duplicate, retry, DLQ, rebalance, schema evolution, capacity và observability.
8.3A · Chứng minh4 execution labs
Failure-first experiments với broker thật, deterministic evidence và recovery gates.
8.4 · Kiểm traSai lầm & checklist
Exactly-once scope, poison message, partition hotspot, overload và recovery readiness.
Ưu tiên ôn tập P0/P1
P0: RabbitMQ model — routing, ack/confirm và idempotent consumer; Kafka model — partitioned log, offset/group, delivery semantics; retry và poison messages.
P1: ordering, partitioning và rebalancing trong chương 06/08; schema evolution trong chương 09. Nhãn P0/P1 chỉ sắp xếp ưu tiên ôn tập; không loại bỏ bất kỳ chương nào khỏi phạm vi Part 08.
Tự luyện tiếng Anh: 8/10 prompt
Trả lời được ít nhất 8/10 prompt tiếng Anh gốc. Đây là kiểm tra luyện nói riêng, không phải tổng số câu hỏi của Part và không thay ngưỡng 24/30 câu hỏi hay 6/8 practice labs trong checklist.
Đối chiếu với bộ câu hỏi canonical theo thứ tự: Q02; Q30 (duplicate window); Q20; Q21; Q12; Q16; Q09; Q22; Q17; và một tình huống kết hợp Q23–Q24 với jobs/audit/notifications. Tình huống cuối tính là một prompt dù đối chiếu hai câu canonical; năm docs follow-up là phần luyện thêm, không nằm trong mẫu số 10.
Tham khảo câu trả lời mẫu về confirm/ack và exactly-once scope, sau đó tự diễn đạt thay vì đọc lại.
Evidence: lưu bản ghi âm hoặc transcript, mapping prompt → câu canonical, các điểm đúng/sai và mục cần sửa. Đối chiếu failure window, guarantee scope và evidence kỹ thuật khi tự chấm.